请解释一下「延宁」这个词的含义。

助手
延宁 yán níng · ㄧㄢˊ ㄋㄧㄥˊ
yan ning
yn
ㄧㄢ ㄋㄧㄥ
2026-07-15 20:14:08

扩展释义

延宁(越南语:Diên Ninh 1454年—1459年)是大越国后黎朝(Nhà Hậu Lê)仁宗宣皇帝(Nhân Tông Tuyên hoàng đế )黎邦基(Lê Bang Cơ )的第二个年号,共计6年。