请解释一下「成泰」这个词的含义。

助手
成泰 chéng tài · ㄔㄥˊ ㄊㄞˋ
cheng tai
ct
ㄔㄥ ㄊㄞ
2026-07-12 19:27:32

扩展释义

成泰(越南语:Thành Thái,1889年-1907年)是越南大南帝国(Đế Quốc Đại Nam)阮朝(Nhà Nguyễn)怀泽公成泰帝阮福昭(越南语:Nguyễn Phúc Chiêu,1879年3月14日-1954年3月24日,原名阮福宝嶙Nguyễn Phúc Bửu Lân)的年号,共计19年。